Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cúp điện" (1)
cúp điện

Tiếng Anh
Danh từblackout
Cúp điện vì bão
Power outage due to typhoon
Từ liên quan "cúp điện" (1)
cúp điện kéo dài
Tiếng Anh
Cụm từprolonged power outage
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
The storm caused a prolonged power outage in the city.
Cụm từ "cúp điện" (2)
Cúp điện vì bão
Power outage due to typhoon
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
The storm caused a prolonged power outage in the city.
